real talk
/ˈrē(-ə)l/Danh từ
- (từ lóng) Giao tiếp nghiêm túc, đặc biệt là (thán từ) để đánh dấu sự giao tiếp đó trái ngược với cuộc nói chuyện nhỏ trước đó.(slang) Serious communication, especially (interjection) to mark such communication in contrast to previous small talk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “real talk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish